Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unexpectantly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Bất ngờ
trạng từ
unexpectedly
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
unexpectantly
Dạng gốc
(base form)
more unexpectantly
So sánh hơn
(comparative)
most unexpectantly
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
unexpectant
+
-ly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
突然
tū rán
Đột ngột, bất ngờ
竟然
jìng rán
Bất ngờ, không ngờ
意外
yì wài
Bất ngờ, ngoài ý muốn
Tiếng Tây Ban Nha
ocurrido
Bất ngờ, bất chợt
sorprendente
Đáng ngạc nhiên, bất ngờ
inesperadamente
Bất ngờ, đột ngột
AI
1
Bất ngờ
1
Bất ngờ
1
Bất ngờ