Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
unexceeded
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không bị vượt quá
tính từ
không so sánh
(not comparable)
unsurpassed
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
unsurpassed
unexcelled
Ví dụ
The
intermediate
posts
[…]
were
all
captured
,
and
most
of
their
garrisons
put
to
death
with
unexceeded
barbarity
and
treachery
.
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
exceeded
AI
1
Không bị vượt quá
1
Không bị vượt quá
1
Không bị vượt quá