Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unexcelled
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không ai hơn, không ai vượt
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Excelling all others in some way.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
unsurpassed
unexceeded
AI
1
Không ai hơn
1
Không ai hơn
1
Không ai hơn