Dịch

undoubted

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không nghi ngờ được, chắc chắntính từWithout doubt; without question; certain.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. undoubtedDạng gốc (base form)
  2. more undoubtedSo sánh hơn (comparative)
  3. most undoubtedSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

undoubtedly trueChắc chắn đúng
undoubtedly rightHoàn toàn chính xác
undoubtedly one ofChắc chắn là một trong
undoubtedly importantChắc chắn quan trọng

Ví dụ

  • .Kỹ năng chắc chắn của anh ấy có nghĩa là anh ấy đang được săn đón nhiều.
  • .Anh ấy có kỹ năng và khả năng ghi bàn không thể chối cãi.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Không nghi ngờ được

Nguồn gốc (etymology)

un-doubted

  1. từ tiếng Anh trung đạiundouted

AI