Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
underinsurance
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Sự bảo hiểm không đầy đủ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Inadequate insurance.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
overinsurance
Nguồn gốc
(etymology)
under-
+
insurance
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
underinsure
uninsurance
uninsured
AI
1
Sự bảo hiểm không đầy đủ
1
Sự bảo hiểm không đầy đủ
1
Sự bảo hiểm không đầy đủ