overinsurance
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động bảo hiểm một cái gì đó với giá trị quá lớn; bảo hiểm quá mứcdanh từkhông đếm được (uncountable)The act of insuring something for too great a value; excessive insurance.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa