Dịch

overinsurance

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động bảo hiểm một cái gì đó với giá trị quá lớn; bảo hiểm quá mứcdanh từkhông đếm được (uncountable)The act of insuring something for too great a value; excessive insurance.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI