Dịch

underfloor

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ở dưới sàntính từkhông so sánh (not comparable)Located beneath the floor.
  2. Lớp sàn bên dưới bề mặt sàn chínhdanh từA layer of flooring beneath the main floor surface.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. underfloorDạng gốc (base form)
  2. underfloorsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

underfloor heatingdanh từCác hệ thống sưởi ấm trung tâm (và đôi khi làm mát) đạt được khả năng kiểm soát khí hậu trong nhà để mang lại sự thoải mái về nhiệt bằng cách sử dụng dẫn truyền, bức xạ và đối lưu

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI