Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subrasante
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/subraˈsante/
Nghĩa chính
1
Dưới sàn nhà
danh từ
underfloor
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
subrasante
Dạng gốc
(base form)
subrasante
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
underfloor
Ở dưới sàn
AI
1
Dưới sàn nhà
1
Dưới sàn nhà
1
Dưới sàn nhà