Dịch

underage

B1tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chưa đủ tuổi hợp pháptính từkhông so sánh (not comparable)Below the legal age (usually age 18 or 21) for some activity, such as consuming alcohol or engaging in sexual intercourse.
  2. Vị thành niên, chưa thành niêntính từkhông so sánh (not comparable)Not yet a legal adult; still a minor.
  3. Tuyến trẻ, lứa tuổi trẻtính từkhông so sánh (not comparable)Limited to players below a certain age; junior.
  4. Khoản thiếu hụt, mức thâm hụtdanh từA deficit or shortfall in funds, inventory, or capacity.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. underageDạng gốc (base form)
  2. underagesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

underage customerKhách hàng chưa đủ tuổi
underage drinkingUống rượu khi chưa đủ tuổi
underage driverNgười lái xe chưa đủ tuổi
underage marriageTảo hôn
underage sexQuan hệ tình dục vị thành niên
underage smokingHút thuốc khi chưa đủ tuổi

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Vị thành niên

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Quán bar bị phạt vì phục vụ đồ uống có cồn cho khách hàng chưa đủ tuổi quy định.
  • , .Dù một đội tuyển trẻ có quy tụ nhiều tài năng đến đâu, họ cũng chỉ có thể được đôn lên một đội hình chính duy nhất và số lượng suất lại có hạn.
  • .Bạn vẫn chưa đủ tuổi.

AI