Dịch

unconsolable

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không thể an ủi, không thể giải khuây, không thể làm nguôi đượctính từSynonym of inconsolable.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unconsolableDạng gốc (base form)
  2. more unconsolableSo sánh hơn (comparative)
  3. most unconsolableSo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • một nỗi đau buồn không thể làm cho nguôi được

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI