unconcern
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thiếu sự quan tâm hoặc quan tâm; thờ ơ hoặc thờ ơdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Lack of interest or care; indifference or apathy.
- Tự do khỏi lo lắng hoặc sợ hãi; sự thiếu kiên nhẫn hoặc thờ ơdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Freedom from worry or apprehensiveness; insouciance or nonchalance.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unconcernDạng gốc (base form)
- unconcernsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc unconcernVí dụ
- [, :] ' .