Dịch

unconcerning

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Không liên quantính từNot concerning.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unconcerningDạng gốc (base form)
  2. more unconcerningSo sánh hơn (comparative)
  3. most unconcerningSo sánh nhất (superlative)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Không ảnh hưởng hoặc thú vị
  1. Không ảnh hưởng hoặc thú vị; không đáng kểNot affecting or interesting; insignificant.

Ví dụ

  • , , " ; , , ;" […]

AI