unconcerning
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Không liên quantính từNot concerning.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unconcerningDạng gốc (base form)
- more unconcerningSo sánh hơn (comparative)
- most unconcerningSo sánh nhất (superlative)
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Không ảnh hưởng hoặc thú vị
- Không ảnh hưởng hoặc thú vị; không đáng kểNot affecting or interesting; insignificant.
Ví dụ
- , , " ; , , ;" […]
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung