Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
uncomplication
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự đơn giản
danh từ
không đếm được
(uncountable)
simplicity
2
Sự đơn giản hóa
danh từ
không đếm được
(uncountable)
simplification
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
complication
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
simplificación
Sự đơn giản hóa
simplificar
Đơn giản hóa
simplista
Giản đơn thái quá, đơn giản hóa
AI
1
Sự đơn giản
2
Sự đơn giản hóa
1
Sự đơn giản
2
Sự đơn giản hóa
1
Sự đơn giản
2
Sự đơn giản hóa