simplificación
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/simplifikaˈsjon/
Nghĩa chính
- Sự đơn giản hóadanh từsimplification
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- simplificaciónDạng gốc (base form)
- simplificacionesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- reductionTiếng Anhtương đương