Nghĩa chính
- Sự đơn giản hóadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of simplifying or something that has been simplified.
- Lập luận đơn giản hợp lýdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A valid simple argument.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- simplificationDạng gốc (base form)
- simplificationsSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)further simplificationSự đơn giản hóa thêmmajor simplificationSự đơn giản hóa lớnradical simplificationSự đơn giản hóa triệt đểsimplification measureBiện pháp đơn giản hóasimplification processQuá trình đơn giản hóatext simplificationThao tác được sử dụng trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên để sửa đổi, nâng cao, phân loại hoặc xử lý một tập văn bản hiện có mà con người có thể đọc được
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- reductionđồng nghĩalàm cho đơn giản hơn nói chung
Họ từ (word family)
cùng gốc simplificationNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápsimplification
Ví dụ
- .Bốn hiệp ước bao gồm việc đơn giản hóa các quy định về thị thực và hải quan nhằm thúc đẩy thương mại và giảm bớt rào cản thuế quan.
- .Lý thuyết của ông ấy không dễ đơn giản hóa cho người ngoại đạo.
- , , .Ở Trung Quốc, có rất nhiều chữ Hán, vì vậy mục đích của việc đơn giản hóa chữ viết là thay thế các chữ phồn thể phức tạp bằng các chữ giản thể dễ nhớ và nâng cao tỷ lệ biết chữ.