Dịch

simplification

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự đơn giản hóadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of simplifying or something that has been simplified.
  2. Lập luận đơn giản hợp lýdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A valid simple argument.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phápsimplification

Ví dụ

  • .Bốn hiệp ước bao gồm việc đơn giản hóa các quy định về thị thực và hải quan nhằm thúc đẩy thương mại và giảm bớt rào cản thuế quan.
  • .Lý thuyết của ông ấy không dễ đơn giản hóa cho người ngoại đạo.
  • , , .Ở Trung Quốc, có rất nhiều chữ Hán, vì vậy mục đích của việc đơn giản hóa chữ viết là thay thế các chữ phồn thể phức tạp bằng các chữ giản thể dễ nhớ và nâng cao tỷ lệ biết chữ.

AI