Dịch

unbranded

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không có thương hiệu; thiếu thương hiệutính từkhông so sánh (not comparable)not branded; lacking a brand
  2. Không gắn liền với tên thương hiệutính từkhông so sánh (not comparable)not associated with a brand name

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

AI