unbranded
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không có thương hiệu; thiếu thương hiệutính từkhông so sánh (not comparable)not branded; lacking a brand
- Không gắn liền với tên thương hiệutính từkhông so sánh (not comparable)not associated with a brand name
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha