Dịch

orejano

tính từ (adjective)
/oɾeˈxano/

Nghĩa chính

  1. Chưa đặt thương hiệutính từunbranded
  2. Khó gần, cô độc, hoang dãtính từunsociable

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. orejanoDạng gốc (base form)
  2. orejanasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. orejanosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. orejanaGiống cái (feminine)

AI