Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
orejano
tính từ
(adjective)
/oɾeˈxano/
Nghĩa chính
1
Chưa đặt thương hiệu
tính từ
unbranded
2
Khó gần, cô độc, hoang dã
tính từ
unsociable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
orejano
Dạng gốc
(base form)
orejan
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
orejano
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
orejan
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
unbranded
Không có thương hiệu; thiếu thương hiệu
unsociable
Không muốn ở bên người khác
AI
1
Chưa đặt thương hiệu
2
Khó gần
1
Chưa đặt thương hiệu
2
Khó gần
1
Chưa đặt thương hiệu
2
Khó gần