Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unbiquadium
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Unbiquadi
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The systematic element name for the (as yet undiscovered) chemical element with atomic number 124 (symbol Ubq).
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
bi-
+
quad-
+
-ium
AI
1
Unbiquadi
1
Unbiquadi
1
Unbiquadi