umpirage
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự trọng tàidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The office (or term of office) of an umpire
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- umpirageDạng gốc (base form)
- umpiragesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc umpirageVí dụ
- , ; , , .