ump
B2danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Trọng tàidanh từAn umpire.
- Làm trọng tàiđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To act as an umpire (in).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Nguồn gốc (etymology)
Rút gọn từ umpire
Ví dụ
- .Hồi còn nhỏ, chúng tôi gọi ông ấy là Ronnie the Enforcer vì ông ấy làm trọng tài cho tất cả các trận bóng gậy và khúc côn cầu.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha