Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
umpty-ump
từ hạn định
(determiner)
/ˈ
ʌ
m
p
t
i
ˌ
ʌ
m
p
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với umpteen
từ hạn định
Synonym of umpteen.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
umpteen
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
umpty-umpth
tính từ
tính từ
Thứ mười một
AI
1
Đồng nghĩa với umpteen
1
Đồng nghĩa với umpteen
1
Đồng nghĩa với umpteen