Dịch

umpty-ump

từ hạn định (determiner)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với umpteentừ hạn địnhSynonym of umpteen.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

umpty-umpthtính từThứ mười một

AI