Nghĩa chính
- U-gan-đadanh từ riêngA country in East Africa. Official name: Republic of Uganda.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Uganda grassdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Napier grass |
| discuss Ugandađộng từ | động từ | Quan hệ tình dục |
| Republic of Ugandadanh từ riêng | danh từ riêng | Tên chính thức của Uganda: một quốc gia ở Đông Phi |
| Ugandan affairsdanh từ | danh từ | Thường ở dạng để thảo luận về các vấn đề của Uganda: quan hệ tình dục, thường là ngoại tình |
| Ugandan Englishdanh từ riêng | danh từ riêng | Sự đa dạng của tiếng Anh được nói ở Uganda |
| Ugandan giraffedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Rothschild's giraffe |
| Ugandan discussionsdanh từ | danh từ | Quan hệ tình dục |
Họ từ (word family)
cùng gốc UgandaNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- “ ” , “ .”
- .
- .