Dịch

Uganda

danh từ riêng (proper noun)
UK/jʉwˈɡandə/US/(j)uˈɡɑndə/nguồn

Nghĩa chính

  1. U-gan-đadanh từ riêngA country in East Africa. Official name: Republic of Uganda.

Cụm từ (phrase)

Uganda grassdanh từĐồng nghĩa với Napier grass
discuss Ugandađộng từQuan hệ tình dục
Republic of Ugandadanh từ riêngTên chính thức của Uganda: một quốc gia ở Đông Phi
Ugandan affairsdanh từThường ở dạng để thảo luận về các vấn đề của Uganda: quan hệ tình dục, thường là ngoại tình
Ugandan Englishdanh từ riêngSự đa dạng của tiếng Anh được nói ở Uganda
Ugandan giraffedanh từĐồng nghĩa với Rothschild's giraffe
Ugandan discussionsdanh từQuan hệ tình dục

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • “ ” , “ .”
  • .
  • .

AI