Dịch

Uganda

A1danh từ riêng (proper noun)
/uˈɡanda/nguồn

Nghĩa chính

  1. Quốc gia ở Đông Phidanh từ riêngUganda (a country in East Africa)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn không định xây cầu ở Uganda à?
  • .Chúng ta sẽ xây dựng đền thờ ở Uganda.
  • ¿ ?Công tố viên ở Uganda kiếm được bao nhiêu mỗi tháng?

AI