Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
typotron
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với charactron
danh từ
Synonym of charactron.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
typotron
Dạng gốc
(base form)
typotron
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
charactron
Nguồn gốc
(etymology)
type
+
-o-
+
-tron
AI
1
Đồng nghĩa với charactron
1
Đồng nghĩa với charactron
1
Đồng nghĩa với charactron