Dịch

typotron

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với charactrondanh từSynonym of charactron.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. typotronDạng gốc (base form)
  2. typotronsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI