Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
charactron
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
æ
ɹ
ɪ
k
ˌ
t
ɹ
ɒ
n
/
US
/ˈ
k
æ
ɹ
ə
k
ˌ
t
ɹ
ɑ
n
/
Nghĩa chính
1
Charactron, ống tia điện tử hiện chữ
danh từ
A form of cathode ray tube used to display letters and other characters
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
charactron
Dạng gốc
(base form)
charactron
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
typotron
Nguồn gốc
(etymology)
character
+
-tron
AI
1
Charactron
1
Charactron
1
Charactron