two-timing
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Không chung thủy về mặt tình dục hoặc tình cảmtính từkhông so sánh (not comparable)Sexually or romantically unfaithful.
- Hành vi không chung thủy về mặt tình dục hoặc tình cảmdanh từkhông đếm được (uncountable)The practice of being sexually or romantically unfaithful.
Đồng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- : , , , , , , , , , ,^([]) .
- .
- .