two-timer
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người (vợ hay chồng) cắm sừng người kiadanh từA person who two-times another.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- two-timerDạng gốc (base form)
- two-timersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- . — .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa