cuckold-maker
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Người cắm sừng; một người đàn ông quyến rũ vợ của người khácdanh từOne who cuckolds; a man who seduces another's wife.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cuckold-makerDạng gốc (base form)
- cuckold-makersSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Dương vật
- The penis.
Ví dụ
- / , , / , , /
- , , ' ; , !
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha