Dịch

cuckold-maker

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người cắm sừng; một người đàn ông quyến rũ vợ của người khácdanh từOne who cuckolds; a man who seduces another's wife.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cuckold-makerDạng gốc (base form)
  2. cuckold-makersSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Dương vật
  1. The penis.

Ví dụ

  • / , , / , , /
  • , , ' ; , !

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI