Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
twinborn
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Sinh đôi
tính từ
không so sánh
(not comparable)
born a twin or twins
Nguồn gốc
(etymology)
twin
+
born
Ví dụ
twinborn
children
những đứa trẻ sinh đôi
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
gemelo
Sinh đôi, giống hệt
cuate
Sinh đôi (anh em)
morocho
Sinh đôi
AI
1
Sinh đôi
1
Sinh đôi
1
Sinh đôi