Dịch

twenty-five

số từ (numeral)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Số hồng y ngay sau hai mươi bốn và trước hai mươi sáusố từThe cardinal number immediately following twenty-four and preceding twenty-six.
  2. Trò chơi bài solitaire với mục tiêu tạo ra các quân bài có kích thước 5 x 5 sao cho mỗi hàng và cột đều hợp lệdanh từkhông đếm được (uncountable)A solitaire card game with the goal of making a five-by-five square of cards so that every row and column is valid.
  3. Đồng nghĩa với spoilfivedanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of spoilfive.

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

twenty-five/eighttrạng từ, danh từKhông ngừng nghỉ
twenty-five cent worddanh từĐồng nghĩa với ten-dollar word
twenty-five-thousanderdanh từMột trong số khoảng 25.000 công nhân công nghiệp đã tự nguyện rời bỏ nhà cửa để làm công việc nông thôn ở các kolkhozes ở Liên Xô vào đầu những năm 1930
twenty-five-eightChưa có nghĩa
that and twenty-five cents will get you a cup of coffeeChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .
  • I’m .
  • .

AI