Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
veinticinco
B2
số từ
(numeral)
/bentiˈθinko/
nguồn
Nghĩa chính
1
Hai mươi lăm
số từ
twenty-five
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
twenty-five
Số hồng y ngay sau hai mươi bốn và trước hai mươi sáu
AI
1
Hai mươi lăm
1
Hai mươi lăm
1
Hai mươi lăm