Dịch

twenty-six

số từ (numeral)

Nghĩa chính

  1. Số hồng y ngay sau hai mươi lăm và trước hai mươi bảysố từThe cardinal number immediately following twenty-five and preceding twenty-seven.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

Twenty-Six Countiesdanh từ riêngHai mươi sáu quận hình thành nên Cộng hòa Ireland
twenty-sixthdanh từ, tính từXảy ra ở vị trí thứ hai mươi sáu; dạng thứ tự của số hai mươi sáu

Ví dụ

  • .Tôi năm nay hai mươi sáu tuổi.
  • .
  • (26).

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI