Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
veintiséis
C1
số từ
(numeral)
/beintiˈseis/
nguồn
Nghĩa chính
1
Hai mươi sáu
số từ
twenty-six
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
twenty-six
Số hồng y ngay sau hai mươi lăm và trước hai mươi bảy
AI
1
Hai mươi sáu
1
Hai mươi sáu
1
Hai mươi sáu