Nghĩa chính
- Lặp đi lặp lạiđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To twang repetitively.
- Âm thanh giật giậtdanh từA twanging sound.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| twingle-twangledanh từ | danh từ | Sự lặp đi lặp lại của một nhạc cụ |
Ví dụ
- / Soldier-laddie.