Dịch

turning point

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Bước ngoặt, bước quyết địnhdanh từA decisive point at which a significant change or historical event occurs, or at which a decision must be made.
  2. Mức tối đa hoặc tối thiểu trên biểu đồdanh từA maximum or minimum on a graph.
  3. Ngã tưdanh từA crossroads.
  4. Ngã badanh từA T-junction.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. turning pointDạng gốc (base form)
  2. turning pointsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Nơi mà người ta thay đổi hướng di chuyển của họ
  1. A place at which one changes their direction of travel.

Ví dụ

  • , / ,
  • ^([]) "," .
  • .

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bước ngoặt

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI