Nghĩa chính
- Nghệ thuật tạo hình các vật thể rắn thành hình trụ hoặc các dạng khác bằng máy tiệndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The art of fashioning solid bodies into cylindrical or other forms by means of a lathe.
- Những đồ vật hoặc hình dạng được tạo ra bởi máy quay hoặc bằng máy tiệndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Things or forms made by a turner, or in the lathe.
- Nơi thực hiện công việc tiệndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A place where lathework is carried out.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- turneryDạng gốc (base form)
- turneriesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc turneryNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha