Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tornería
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/toɾneˈɾia/
Nghĩa chính
1
Xưởng tiện
danh từ
turnery
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tornería
Dạng gốc
(base form)
tornería
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
turnery
Nghệ thuật tạo hình các vật thể rắn thành hình trụ hoặc các dạng khác bằng máy tiện
AI
1
Xưởng tiện
1
Xưởng tiện
1
Xưởng tiện