Dịch

Tunisia

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tuy-ni-didanh từ riêngThe Republic of Tunisia, since 1956.
  2. Tunisia thuộc Ottoman; Eyalet của Tunis, từ 1534 đến 1881danh từ riêngOttoman Tunisia; the Eyalet of Tunis, from 1534 to 1881.
  3. Sự bảo hộ của Pháp ở Tunisia, từ 1881 đến 1956danh từ riêngFrench protectorate of Tunisia, from 1881 to 1956.

Cụm từ (phrase)

Tunisian Arabicdanh từ riêngNhóm phương ngữ Ả Rập được nói chủ yếu ở Tunisia

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .
  • .
  • ?

AI