Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Tunisian Arabic
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Nhóm phương ngữ Ả Rập được nói chủ yếu ở Tunisia
danh từ riêng
A group of Arabic dialects spoken primarily in Tunisia.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
aeb
Ví dụ
The
Maltese
language
is
close
to
Tunisian
Arabic
.
AI
1
Nhóm phương ngữ Ả Rập được nói chủ yếu ở Tunisia
1
Nhóm phương ngữ Ả Rập được nói chủ yếu ở Tunisia
1
Nhóm phương ngữ Ả Rập được nói chủ yếu ở Tunisia