Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Tunisianization
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quá trình Tunisia hóa
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The process of Tunisianizing
Nguồn gốc
(etymology)
Tunisian
+
-ization
AI
1
Quá trình Tunisia hóa
1
Quá trình Tunisia hóa
1
Quá trình Tunisia hóa