Nghĩa chính
- Vonfamictính từkhông so sánh (not comparable)Of or relating to tungsten, especially hexavalent tungsten.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tungstic aciddanh từ | danh từ | Dạng ngậm nước rắn của oxit vonfram, H₂WO₄; được sử dụng trong dệt may và trong men vàng |
| phosphotungstic aciddanh từ | danh từ | Axit dị thể có nguồn gốc chính thức từ axit photphoric và axit tungstic; nó được sử dụng làm thuốc thử phân tích |
| tungstic ochre | Chưa có nghĩa | |
| tungstic oxide | Chưa có nghĩa | |
| tungstic chloride | Chưa có nghĩa | |
| tungstic ocher | Chưa có nghĩa | |
| tungstic anhydride | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .