Dịch

tungstic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Vonfamictính từkhông so sánh (not comparable)Of or relating to tungsten, especially hexavalent tungsten.

Cụm từ (phrase)

tungstic aciddanh từDạng ngậm nước rắn của oxit vonfram, H₂WO₄; được sử dụng trong dệt may và trong men vàng
phosphotungstic aciddanh từAxit dị thể có nguồn gốc chính thức từ axit photphoric và axit tungstic; nó được sử dụng làm thuốc thử phân tích
tungstic ochreChưa có nghĩa
tungstic oxideChưa có nghĩa
tungstic chlorideChưa có nghĩa
tungstic ocherChưa có nghĩa
tungstic anhydrideChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .

AI