Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tuna taco
danh từ
(noun)
US
/ˈ
tʃ
uː
.
n
ə
ˈ
t
ɑ
k
oʊ
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Âm hộ
danh từ
The vulva.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tuna taco
Dạng gốc
(base form)
tuna taco
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
vulva
Âm hộ (cơ quan sinh dục nữ bên ngoài)
ura
Âm hộ; chộp lấy
cuchara
Âm hộ
AI
1
Âm hộ
1
Âm hộ
1
Âm hộ