Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
ura
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Âm hộ; chộp lấy
danh từ
pussy; snatch
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ura
Dạng gốc
(base form)
ura
s
Số nhiều
(plural)
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
-ura
hậu tố
hậu tố
Gắn vào tính từ để tạo thành danh từ trừu tượng
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pussy
Lồn
AI
1
Âm hộ
1
Âm hộ
1
Âm hộ