Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
-ura
hậu tố
Nghĩa chính
1
Gắn vào tính từ để tạo thành danh từ trừu tượng
hậu tố
attaches to adjectives to form abstract nouns
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
-ura
Dạng gốc
(base form)
-ura
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
loco
(“
crazy
”)
+ -
ura
→
locura
(“
madness
”)
AI
1
Gắn vào tính từ để tạo thành danh từ trừu tượng
1
Gắn vào tính từ để tạo thành danh từ trừu tượng
1
Gắn vào tính từ để tạo thành danh từ trừu tượng