Dịch

-ura

hậu tố

Nghĩa chính

  1. Gắn vào tính từ để tạo thành danh từ trừu tượnghậu tốattaches to adjectives to form abstract nouns

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. -uraDạng gốc (base form)
  2. -urasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • (“”) + - → (“madness”)

AI