Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tumular
tính từ
(adjective)
/ˈ
t
(
j
)
u
m
j
ə
l
ə
r
/
Nghĩa chính
1
Thuộc mộ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
of, pertaining to, or shaped like a tumulus (heap or hillock).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
sepulchral
barrowlike
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
tumulus
“a mound”
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
tumulus
burial
funerary
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
tumular
Hình u
AI
1
Thuộc mộ
1
Thuộc mộ
1
Thuộc mộ