Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tumular
tính từ
(adjective)
/tumuˈlaɾ/
Nghĩa chính
1
Hình u
tính từ
tumular
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tumular
Dạng gốc
(base form)
tumular
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tumular
Thuộc mộ
AI
1
Hình u
1
Hình u
1
Hình u