tuck-in
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Bữa ăn thịnh soạndanh từA hearty meal.
- Quá trình đặt trẻ vào giường và đắp chăn cho trẻdanh từThe process of putting a child to bed and tucking the covers around them.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tuck-inDạng gốc (base form)
- tuck-insSố nhiều (plural)