Dịch

tuck-in

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bữa ăn thịnh soạndanh từA hearty meal.
  2. Quá trình đặt trẻ vào giường và đắp chăn cho trẻdanh từThe process of putting a child to bed and tucking the covers around them.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tuck-inDạng gốc (base form)
  2. tuck-insSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI