Dịch

tuck-out

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cái nhét vào; một bữa ăn thịnh soạndanh từA tuck-in; a hearty meal.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tuck-outDạng gốc (base form)
  2. tuck-outsSố nhiều (plural)

AI