tubby
B2tính từ (adjective)danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Mập mạp, tròn trịatính từstout, rotund
- Giống cái bồntính từResembling a tub
- Nghe đục, không vangtính từsounding dull and without resonance or freedom of sound.
- Người béo mậpdanh từAn overweight person.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Mập mạp
Họ từ (word family)
cùng gốc tubbyVí dụ
- , .Grace cúi người chèo thuyền với sức mạnh và sự hăng hái khiến chiếc thuyền nhỏ tròn trịa tiến về phía bờ, tiếng nước rì rào lướt dưới mạn thuyền không ngớt.
- tiếng vĩ cầm đục
- .Vợ cũ của tôi đã bắt đầu cuộc sống mới với anh chàng đưa thư béo mập.