Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tubbiness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự béo phệ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state of being tubby; chubbiness.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
tubbiness
tubb
y
Mập mạp, tròn trịa
tính từ, danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
tubby
+
-ness
AI
1
Sự béo phệ
1
Sự béo phệ
1
Sự béo phệ